lử khử

lử khử

Sau trận ốm, anh ấy đi lại trông rất lử khử.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chậm chạp, ì ạch, không nhanh nhẹn: Trạng thái di chuyển hoặc hành động một cách thiếu linh hoạt, nặng nề, thường do thể trạng hoặc tính cách.
    • Uể oải, thiếu sức sống: Biểu hiện của sự mệt mỏi, không sinh khí, không hăng hái.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sau trận ốm, anh ấy đi lại trông rất lử khử. (Sau trận ốm, anh ấy đi lại trông rất chậm chạp, ì ạch.)
    • Cái máy tính này chạy lử khử quá, cần nâng cấp ngay. (Cái máy tính này chạy ì ạch quá, cần nâng cấp ngay.)
    • Đừng lử khử thế, nhanh lên kẻo muộn giờ! (Đừng chậm chạp thế, nhanh lên kẻo muộn giờ!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lử khử lừ khừ": Cụm từ láy dùng để nhấn mạnh mức độ chậm chạp, ì ạch, uể oải hơn so với từ "lử khử" đơn lẻ.
    • Cả ngày hôm nay cứ lử khử lừ khừ, chẳng làm được việc ra hồn. (Cả ngày hôm nay cứ ì ạch uể oải, chẳng làm được việc ra hồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Lừ khừ (tính từ): Có nghĩa tương tự "lử khử" nhưng thườngmức độ nhẹ hơn. "Lử khử" thường mang sắc thái mạnh hơn.
  • Ì ạch (tính từ): Chậm chạp, nặng nề, khó khăn trong di chuyển hoặc vận hành.
  • Uể oải (tính từ): Mệt mỏi, không muốn cử động hay làm việc.
Từ đồng nghĩa
  • Chậm chạp: Di chuyển hoặc hành động với tốc độ thấp.
  • Nặng nề: cảm giác như bị đè nặng, khó cử động nhanh.
  • ạch: (Từ tượng thanh) Diễn tả sự chuyển động chậm phát ra tiếng động nhẹ, thường dùng cho vật.
Từ trái nghĩa
  • Nhanh nhẹn: Cử động nhanh, linh hoạt.
  • Hăng hái: nhiều nhiệt huyết, sôi nổi trong hành động.
  • Minh mẫn (về trí óc): Nhanh nhạy, sáng suốt (trái nghĩa trong ngữ cảnh chỉ trạng thái tinh thần).