lử khử
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chậm chạp, ì ạch, không nhanh nhẹn: Trạng thái di chuyển hoặc hành động một cách thiếu linh hoạt, nặng nề, thường do thể trạng hoặc tính cách.
- Uể oải, thiếu sức sống: Biểu hiện của sự mệt mỏi, không có sinh khí, không hăng hái.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau trận ốm, anh ấy đi lại trông rất lử khử. (Sau trận ốm, anh ấy đi lại trông rất chậm chạp, ì ạch.)
- Cái máy tính cũ này chạy lử khử quá, cần nâng cấp ngay. (Cái máy tính cũ này chạy ì ạch quá, cần nâng cấp ngay.)
- Đừng có lử khử thế, nhanh lên kẻo muộn giờ! (Đừng có chậm chạp thế, nhanh lên kẻo muộn giờ!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lử khử lừ khừ": Cụm từ láy dùng để nhấn mạnh mức độ chậm chạp, ì ạch, uể oải hơn so với từ "lử khử" đơn lẻ.
- Cả ngày hôm nay nó cứ lử khử lừ khừ, chẳng làm được việc gì ra hồn. (Cả ngày hôm nay nó cứ ì ạch uể oải, chẳng làm được việc gì ra hồn.)
Biến thể và từ gần giống
- Lừ khừ (tính từ): Có nghĩa tương tự "lử khử" nhưng thường ở mức độ nhẹ hơn. "Lử khử" thường mang sắc thái mạnh hơn.
- Ì ạch (tính từ): Chậm chạp, nặng nề, khó khăn trong di chuyển hoặc vận hành.
- Uể oải (tính từ): Mệt mỏi, không muốn cử động hay làm việc.
Từ đồng nghĩa
- Chậm chạp: Di chuyển hoặc hành động với tốc độ thấp.
- Nặng nề: Có cảm giác như bị đè nặng, khó cử động nhanh.
- Ỳ ạch: (Từ tượng thanh) Diễn tả sự chuyển động chậm và phát ra tiếng động nhẹ, thường dùng cho vật.
Từ trái nghĩa
- Nhanh nhẹn: Cử động nhanh, linh hoạt.
- Hăng hái: Có nhiều nhiệt huyết, sôi nổi trong hành động.
- Minh mẫn (về trí óc): Nhanh nhạy, sáng suốt (trái nghĩa trong ngữ cảnh chỉ trạng thái tinh thần).